Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
perked up


adjective
made or become more cheerful or lively
- his attention made her feel all perked up
Similar to:
enlivened


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.